Phong tục người dân Cù Lao Chàm: tín ngưỡng biển, nghề cổ trăm năm và nếp sống đảo

Phong tục người dân Cù Lao Chàm là hệ thống tín ngưỡng, lễ hội và nếp sống cộng đồng được hình thành qua nhiều thế kỷ bám biển của cư dân xã đảo Tân Hiệp, TP. Hội An, Quảng Nam. Từ lễ cầu ngư thờ cá Ông, lễ giỗ tổ nghề yến sào đến nghề đan võng ngô đồng, mỗi phong tục đều phản ánh cách người đảo ứng xử với biển, với rừng và với nhau. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ từng nét văn hóa đặc trưng, từ đó có trải nghiệm sâu sắc hơn khi đặt chân lên Cù Lao Chàm.

Phong tục người dân Cù Lao Chàm

Toàn cảnh làng chài Bãi Hương thể hiện phong tục người dân Cù Lao Chàm

Tín ngưỡng thờ cá Ông và lễ cầu ngư trên đảo

Thờ cá Ông (cá Voi) là tín ngưỡng quan trọng nhất trong đời sống tâm linh của ngư dân Cù Lao Chàm, bắt nguồn từ niềm tin rằng cá Ông là vị thần hộ mệnh che chở tàu thuyền qua bão tố. 

Theo nghiên cứu đăng trên Tạp chí Viện Dân tộc học, tục thờ cá Ông ở Cù Lao Chàm có gốc từ tín ngưỡng thần Biển của người Chăm, sau đó được các làng chài Việt tiếp nhận và phát triển thành hệ thống nghi lễ riêng.

Khi có cá Ông mắc cạn (người dân gọi là “lụy bờ”), cả làng tổ chức tang lễ như cho người thân: tắm xác bằng rượu, quấn vải đỏ rồi chôn cất tại các đụn cát ven biển. Theo thông tin từ kinh nghiệm du lịch Cù Lao Chàm, ngày chôn cất hằng năm được chọn làm ngày tế lễ chính.

Lễ cầu ngư thường diễn ra vào đầu năm âm lịch tại các lăng Ông trên đảo. Phần lễ gồm nghi thức dâng hương, đọc văn tế do các chánh bái (bậc cao niên trong làng) chủ trì. Phần hội có hát bả trạo (hát chèo cạn), hò khoan và các trò chơi dân gian vùng biển.

Điều nhiều du khách không biết: lễ cầu ngư không chỉ mang tính cầu may mà còn là dịp duy nhất trong năm mà toàn bộ ngư dân trên đảo tạm ngừng đánh bắt để tập trung về lăng Ông, tái khẳng định mối gắn kết giữa con người với biển. Nếu đến Cù Lao Chàm vào đầu năm âm lịch, bạn có cơ hội chứng kiến lễ hội này.

>> Đọc thêm: Uống nước giếng ở Cù Lao Chàm thoát ế có thật không?

Lễ giỗ tổ nghề yến sào: di sản hơn 170 năm

Nghề khai thác yến sào tại Cù Lao Chàm có lịch sử từ nhiều thế kỷ, ít nhất từ trước thế kỷ 13 khi người Chăm đã biết khai thác. Theo báo Nhân Dân, đầu thời nhà Nguyễn, họ Hồ ở làng Thanh Châu (nay thuộc xã Cẩm Thanh, Hội An) được triều đình giao quản lý việc khai thác yến. Ông Hồ Văn Hòa giữ chức Hộ trưởng, quản lý “Tam tỉnh yến hộ” gồm Quảng Nam, Bình Định và Khánh Hòa.

Năm 1848, dưới triều Tự Đức, ông Hồ Văn Hòa cho xây hai ngôi miếu thờ tổ nghề yến: một ở đất liền tại Thanh Châu, một ở Bãi Hương trên Cù Lao Chàm. Miếu tổ trên đảo nằm cách bờ biển khoảng 150 m, mang kiến trúc truyền thống với cổng đề chữ “Yến Nghệ Tổ miếu”, bên trong lưu giữ 14 bài vị gỗ và một tấm bia đá năm 1855.

Hằng năm vào ngày 10 tháng ba âm lịch, Đội khai thác yến TP. Hội An phối hợp chính quyền địa phương tổ chức lễ giỗ tổ. Sáng ngày chính lễ, các đoàn lần lượt dâng hương và lễ vật theo trình tự truyền thống, sau đó địa phương tổ chức các hoạt động thể thao dân gian. 

Lễ thu hút hàng ngàn du khách và chủ nhà yến từ nhiều vùng miền. Đầu năm 2017, nghề khai thác yến sào Thanh Châu đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Cần lưu ý rằng du khách có thể tham dự phần lễ nhưng khu vực khai thác yến trên các vách đá không mở cho người ngoài, vì lý do an toàn và bảo tồn.

Phong tục người dân Cù Lao Chàm

Miếu tổ nghề yến sào tại Bãi Hương trên đảo Cù Lao Chàm

Nghề đan võng ngô đồng: từ sợi vỏ cây thành di sản quốc gia

Nghề đan võng ngô đồng là nghề thủ công đặc trưng nhất của người dân Cù Lao Chàm, sử dụng sợi tước từ vỏ cây ngô đồng mọc tự nhiên trên đảo. Theo báo Văn Hóa, nghề này đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào tháng 2 năm 2024.

Quy trình làm một chiếc võng ngô đồng đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công:

  • Thu hoạch vỏ cây ngô đồng từ các cành nhỏ, chỉ lấy vừa đủ để bảo vệ nguồn nguyên liệu
  • Ngâm, tước sợi và phơi khô tự nhiên
  • Se sợi thành dây bền chắc
  • Đan theo kỹ thuật truyền thống do các nghệ nhân trên đảo truyền dạy

Mỗi năm, một hộ gia đình chỉ làm được khoảng năm chiếc võng do nguồn nguyên liệu có hạn. Ông Nguyễn Vinh, cư dân trên đảo, chia sẻ với báo Văn Hóa: “Giữ cây ngô đồng là giữ nguyên liệu, giữ nghề, giữ hồn đảo. Cây còn, nghề còn.” Chính quyền xã Tân Hiệp và người dân đã trồng bổ sung cây ngô đồng dọc tuyến đường dài 350 m cùng các khu vực công cộng để đảm bảo nguồn nguyên liệu lâu dài.

Trên đảo hiện có các cây ngô đồng cổ thụ được công nhận là Cây di sản Việt Nam: một cây hơn 100 tuổi tại Hòn Lao và cụm ba cây đỏ có tuổi đời 155 đến 250 năm, được công nhận trong giai đoạn 2014 đến 2015. Du khách có thể trải nghiệm đan võng tại Hợp tác xã Mộc Chàm trên đảo.

Lễ hội “Cù Lao Chàm: Mùa hoa ngô đồng đỏ”

Lễ hội “Cù Lao Chàm: Mùa hoa ngô đồng đỏ” là sự kiện văn hóa thường niên tổ chức vào khoảng tháng 7 đến tháng 8, đúng mùa hoa ngô đồng nở đỏ rực trên đảo. Theo báo Văn Hóa, lễ hội được tổ chức từ năm 2022 và nhanh chóng trở thành điểm nhấn du lịch của Hội An.

Các hoạt động trong lễ hội bao gồm:

  • Trình diễn đan võng ngô đồng do nghệ nhân thực hiện
  • Trò chơi dân gian làng biển như bài chòi, hò bả trạo, đua thuyền
  • Triển lãm sản phẩm từ cây ngô đồng đỏ: thực phẩm, đồ thủ công và mỹ phẩm
  • Các hoạt động trải nghiệm du lịch cộng đồng

Lễ hội phù hợp với du khách muốn kết hợp tham quan cảnh quan đảo với tìm hiểu văn hóa bản địa. Tuy nhiên, cần đặt phòng homestay sớm vì số lượng chỗ ở trên đảo giới hạn, toàn xã chỉ có khoảng 45 cơ sở lưu trú với hơn 200 phòng.

Phong tục người dân Cù Lao Chàm

Hoa ngô đồng đỏ nở rực trên đảo Cù Lao Chàm trong mùa lễ hội

Nếp sống cộng đồng: hiếu khách, gắn bó và giữ biển

Người dân Cù Lao Chàm sống tập trung chủ yếu tại Bãi Hương và Bãi Làng, với khoảng 100 hộ và gần 400 nhân khẩu tại riêng Bãi Hương. Nếp sống cộng đồng trên đảo được hình thành từ điều kiện biển đảo cách trở: mọi người dựa vào nhau để vượt qua mùa bão, chia sẻ nguồn lợi biển và cùng gìn giữ các giếng nước cổ trên đảo.

Theo khảo sát di sản được báo Văn Hóa dẫn lại, Cù Lao Chàm có 7 loại hình di sản văn hóa phi vật thể, trong đó môi trường sống, phong tục và cách giao tiếp của người dân được đánh giá là yếu tố có giá trị nhất. Khách đến ở homestay thường được gia chủ đón tiếp như người thân: dẫn đi thăm đảo, kể chuyện làng biển, giới thiệu cách đan lưới và đi thuyền thúng. Một cư dân chia sẻ rằng việc kể chuyện đảo cho du khách là “một phần trách nhiệm” của người dân nơi đây.

Thanh niên trên đảo cũng giữ vai trò quan trọng trong bảo tồn văn hóa. Nhiều người trẻ từng đi học tại đất liền đã quay về mở dịch vụ du lịch, dạy tiếng Anh miễn phí cho trẻ em trên đảo và hướng dẫn du khách quốc tế. Tri thức dân gian như câu hò, tục ngữ, kinh nghiệm xem thời tiết, con nước và luồng cá vẫn được truyền miệng qua các thế hệ.

>> Đọc thêm: Cù Lao Chàm nên đi mùa nào? Tháng nào đẹp nhất và tháng nào nên tránh

Phong trào bảo vệ môi trường: phong tục mới của người đảo

Từ năm 2009, xã đảo Tân Hiệp phát động phong trào “Nói không với túi nilon”, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong nếp sống cộng đồng Cù Lao Chàm. Theo báo Văn Hóa, phong trào này trở thành điểm sáng toàn quốc và tạo thương hiệu riêng trong mạng lưới Khu dự trữ sinh quyển thế giới UNESCO, được công nhận từ năm 2009.

Phong trào mở rộng qua nhiều giai đoạn: từ tháng 5 năm 2018, người dân cam kết không dùng ống hút nhựa; từ tháng 3 năm 2019, chiến dịch truyền thông “Giảm thiểu rác thải nhựa” hướng đến cả cán bộ, người dân, học sinh và du khách. Du khách khi lên đảo được phát túi sinh thái thay thế túi nilon.

Người dân cũng tham gia tái chế: mô hình rùa biển làm từ dây thừng và lưới cũ, trưng bày tại Bãi Ông, từng đoạt giải nhất cuộc thi nghệ thuật tái chế của UNESCO và Quỹ Coca-Cola năm 2018. Ngư dân cam kết mang rác thải từ biển về bờ thay vì xả ra đại dương. Vùng bảo tồn biển do cộng đồng đồng quản lý rộng hơn 19 km vuông, nơi quy định đánh bắt và bảo vệ các giá trị văn hóa, lịch sử liên quan.

Ý thức bảo vệ môi trường đã dần trở thành một phần trong phong tục sống hằng ngày của người dân đảo, từ cách mua bán tại chợ cho đến cách đón khách du lịch.

Phong tục người dân Cù Lao Chàm

người dân Cù Lao Chàm sử dụng túi sinh thái thay thế túi nilon tại chợ đảo

Câu hỏi thường gặp về phong tục người dân Cù Lao Chàm

1. Người dân Cù Lao Chàm sống bằng nghề gì?

Cư dân trên đảo chủ yếu sống bằng nghề đánh bắt hải sản, khai thác yến sào và các nghề thủ công truyền thống như đan võng ngô đồng, đan thúng chai, đan lưới. Theo nghiên cứu của Trần Văn An được báo Văn Hóa dẫn lại, cộng đồng duy trì khoảng 46 nghề khai thác và đánh bắt. Những năm gần đây, dịch vụ du lịch cộng đồng và homestay cũng trở thành nguồn thu nhập quan trọng.

2. Thời điểm nào nên đến Cù Lao Chàm để trải nghiệm văn hóa?

Mỗi mùa trên đảo gắn với một lễ hội khác nhau. Đầu năm âm lịch là mùa lễ cầu ngư. Ngày 10 tháng ba âm lịch là lễ giỗ tổ nghề yến sào. Tháng 7 đến tháng 8 là lễ hội hoa ngô đồng đỏ. Ngoài lễ hội, mùa biển lặng từ tháng 3 đến tháng 8 dương lịch là thời điểm thuận lợi nhất để ra đảo.

3. Du khách có thể tham gia phong tục nào trên đảo?

Du khách có thể trải nghiệm đan võng ngô đồng tại Hợp tác xã Mộc Chàm, tham dự phần hội trong các lễ hội truyền thống, học đan lưới và đi thuyền thúng cùng ngư dân, hoặc đơn giản là ở homestay để nghe gia chủ kể chuyện biển đảo. Tuy nhiên, phần nghi lễ chính thức tại lăng Ông hay miếu tổ nghề yến thường do người dân chủ trì, du khách nên quan sát và tôn trọng không gian thiêng.

Nếu bạn muốn không chỉ tắm biển mà thật sự hiểu cách người dân Cù Lao Chàm sống, hãy dành ít nhất một đêm trên đảo và chủ động hỏi chuyện gia chủ homestay. Những câu chuyện về mùa bão, mùa cá, mùa yến hay cách phân biệt con nước theo triều thường chỉ được kể khi khách thật sự quan tâm. Đó cũng là lúc phong tục Cù Lao Chàm hiện ra rõ nhất: không qua sách vở, mà qua lời kể của người trong cuộc.

Liên hệ Đại Việt Tourist để được tư vấn lịch trình tham quan tour Cù Lao Chàm phù hợp với mùa lễ hội và trải nghiệm văn hóa bản địa.